86
GK
J. Omlin
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonas Omlin
GK
86
189cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
83
45
46
45
45
47
47
45
47
47
44
44
44
44
45
45
44
TM Đổ người
86
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
79
TM Phản xạ
87
Tốc độ
60
TM chọn vị trí
82
Tốc độ
60
Tăng tốc
61
Dứt điểm
30
Lực sút
63
Sút xa
31
Chọn vị trí
28
Vô lê
28
Penalty
39
Chuyền ngắn
55
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
36
Chuyền dài
46
Đá phạt
29
Sút xoáy
33
Rê bóng
39
Giữ bóng
42
Khéo léo
43
Thăng bằng
60
Phản ứng
80
Kèm người
32
Lấy bóng
33
Cắt bóng
37
Đánh đầu
36
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
79
Thể lực
46
Quyết đoán
34
Nhảy
81
Bình tĩnh
63
TM đổ người
86
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
79
TM phản xạ
87
TM chọn vị trí
82
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2021~2023 | 몽펠리에 HSC II | |
| 2020~ |
Montpellier HSC
|
|
| 2020~2023 |
Montpellier HSC
|
|
| 2018~2020 |
FC Basel 1893
|
|
| 2016~2018 |
FC Luzern
|
|
| 2015~2016 | FC 르몽 | |
| 2015~2018 |
FC Luzern
|
|
| 2014~2015 |
FC Luzern
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández