90
GK
J. Omlin
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonas Omlin
GK
90
190cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
87
49
49
48
48
50
50
48
50
50
47
47
47
47
48
48
47
TM Đổ người
89
TM bắt bóng
86
TM phát bóng
85
TM Phản xạ
90
Tốc độ
63
TM chọn vị trí
87
Tốc độ
63
Tăng tốc
64
Dứt điểm
33
Lực sút
68
Sút xa
34
Chọn vị trí
31
Vô lê
31
Penalty
42
Chuyền ngắn
58
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
39
Chuyền dài
49
Đá phạt
32
Sút xoáy
36
Rê bóng
42
Giữ bóng
45
Khéo léo
46
Thăng bằng
63
Phản ứng
83
Kèm người
35
Lấy bóng
36
Cắt bóng
40
Đánh đầu
39
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
82
Thể lực
49
Quyết đoán
37
Nhảy
83
Bình tĩnh
66
TM đổ người
89
TM bắt bóng
86
TM phát bóng
85
TM phản xạ
90
TM chọn vị trí
87
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2021~2023 | 몽펠리에 HSC II | |
| 2020~ |
Montpellier HSC
|
|
| 2020~2023 |
Montpellier HSC
|
|
| 2018~2020 |
FC Basel 1893
|
|
| 2016~2018 |
FC Luzern
|
|
| 2015~2016 | FC 르몽 | |
| 2015~2018 |
FC Luzern
|
|
| 2014~2015 |
FC Luzern
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández