84
RWB
J. Clauss
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonathan Clauss
RWB
84
RW
84
178cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
32
77
79
81
81
78
79
77
81
81
74
74
80
80
81
81
74
Tốc độ
89
Sút
73
Chuyền bóng
76
Rê bóng
82
Phòng thủ
74
Thể chất
77
Tốc độ
89
Tăng tốc
91
Dứt điểm
73
Lực sút
81
Sút xa
72
Chọn vị trí
79
Vô lê
64
Penalty
52
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
84
Chuyền dài
71
Đá phạt
63
Sút xoáy
73
Rê bóng
82
Giữ bóng
82
Khéo léo
89
Thăng bằng
78
Phản ứng
81
Kèm người
71
Lấy bóng
79
Cắt bóng
75
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
71
Thể lực
94
Quyết đoán
74
Nhảy
71
Bình tĩnh
75
TM đổ người
28
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
28
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
OGC Nice
|
|
| 2022~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~2024 |
Olympique Marseille
|
|
| 2020~ |
RC Lance
|
|
| 2020~2021 | RC 랑스 II | |
| 2020~2022 |
RC Lance
|
|
| 2018~2020 |
Arminia Bielefeld
|
|
| 2017~2018 |
US Quevilly Metropole
|
|
| 2016~2017 | US 아브랑슈 | |
| 2015~2016 | US 라온 | |
| 2013~2015 | SV 링스 | |
| 2010~2013 | 바우반 스트라스부르크 | |
| 2003~2015 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé