93
RB
J. Clauss
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonathan Clauss
RB
93
RM
93
178cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
40
86
89
90
90
88
89
87
90
90
85
85
90
90
91
91
85
Tốc độ
97
Sút
82
Chuyền bóng
89
Rê bóng
90
Phòng thủ
86
Thể chất
83
Tốc độ
100
Tăng tốc
94
Dứt điểm
82
Lực sút
90
Sút xa
82
Chọn vị trí
88
Vô lê
71
Penalty
68
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
96
Chuyền dài
81
Đá phạt
89
Sút xoáy
90
Rê bóng
89
Giữ bóng
92
Khéo léo
95
Thăng bằng
90
Phản ứng
94
Kèm người
86
Lấy bóng
89
Cắt bóng
87
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
78
Thể lực
94
Quyết đoán
81
Nhảy
88
Bình tĩnh
90
TM đổ người
35
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
35
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
OGC Nice
|
|
| 2022~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~2024 |
Olympique Marseille
|
|
| 2020~ |
RC Lance
|
|
| 2020~2021 | RC 랑스 II | |
| 2020~2022 |
RC Lance
|
|
| 2018~2020 |
Arminia Bielefeld
|
|
| 2017~2018 |
US Quevilly Metropole
|
|
| 2016~2017 | US 아브랑슈 | |
| 2015~2016 | US 라온 | |
| 2013~2015 | SV 링스 | |
| 2010~2013 | 바우반 스트라스부르크 | |
| 2003~2015 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández