91
RB
J. Clauss
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonathan Clauss
RB
91
RM
92
178cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
38
85
87
88
88
86
87
85
89
89
83
83
88
88
89
89
83
Tốc độ
97
Sút
80
Chuyền bóng
87
Rê bóng
88
Phòng thủ
84
Thể chất
81
Tốc độ
100
Tăng tốc
95
Dứt điểm
80
Lực sút
88
Sút xa
80
Chọn vị trí
86
Vô lê
69
Penalty
66
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
94
Chuyền dài
79
Đá phạt
87
Sút xoáy
88
Rê bóng
87
Giữ bóng
90
Khéo léo
93
Thăng bằng
88
Phản ứng
92
Kèm người
84
Lấy bóng
87
Cắt bóng
84
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
76
Thể lực
92
Quyết đoán
79
Nhảy
87
Bình tĩnh
88
TM đổ người
33
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
33
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
OGC Nice
|
|
| 2022~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~2024 |
Olympique Marseille
|
|
| 2020~ |
RC Lance
|
|
| 2020~2021 | RC 랑스 II | |
| 2020~2022 |
RC Lance
|
|
| 2018~2020 |
Arminia Bielefeld
|
|
| 2017~2018 |
US Quevilly Metropole
|
|
| 2016~2017 | US 아브랑슈 | |
| 2015~2016 | US 라온 | |
| 2013~2015 | SV 링스 | |
| 2010~2013 | 바우반 스트라스부르크 | |
| 2003~2015 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé