86
RWB
J. Clauss
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonathan Clauss
RWB
86
178cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
32
78
81
83
83
81
81
79
83
83
76
76
82
82
83
83
76
Tốc độ
88
Sút
75
Chuyền bóng
82
Rê bóng
83
Phòng thủ
76
Thể chất
77
Tốc độ
88
Tăng tốc
90
Dứt điểm
75
Lực sút
83
Sút xa
75
Chọn vị trí
81
Vô lê
64
Penalty
61
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
89
Chuyền dài
74
Đá phạt
83
Sút xoáy
83
Rê bóng
83
Giữ bóng
84
Khéo léo
88
Thăng bằng
77
Phản ứng
84
Kèm người
74
Lấy bóng
81
Cắt bóng
76
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
71
Thể lực
93
Quyết đoán
74
Nhảy
70
Bình tĩnh
82
TM đổ người
28
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
28
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
OGC Nice
|
|
| 2022~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~2024 |
Olympique Marseille
|
|
| 2020~ |
RC Lance
|
|
| 2020~2021 | RC 랑스 II | |
| 2020~2022 |
RC Lance
|
|
| 2018~2020 |
Arminia Bielefeld
|
|
| 2017~2018 |
US Quevilly Metropole
|
|
| 2016~2017 | US 아브랑슈 | |
| 2015~2016 | US 라온 | |
| 2013~2015 | SV 링스 | |
| 2010~2013 | 바우반 스트라스부르크 | |
| 2003~2015 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández