86
CAM
Matheus Cunha
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matheus Cunha
CAM
86
LM
86
ST
84
183cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
28
81
83
84
84
76
83
61
83
83
54
54
61
61
64
64
54
Tốc độ
88
Sút
81
Chuyền bóng
77
Rê bóng
87
Phòng thủ
39
Thể chất
73
Tốc độ
89
Tăng tốc
87
Dứt điểm
82
Lực sút
81
Sút xa
83
Chọn vị trí
83
Vô lê
79
Penalty
78
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
79
Chuyền dài
72
Đá phạt
69
Sút xoáy
81
Rê bóng
89
Giữ bóng
86
Khéo léo
88
Thăng bằng
82
Phản ứng
82
Kèm người
38
Lấy bóng
37
Cắt bóng
30
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
71
Thể lực
79
Quyết đoán
72
Nhảy
78
Bình tĩnh
85
TM đổ người
20
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
24
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Manchester United
|
|
| 2023~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2023~2023 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2023~2025 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2021~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~2021 |
Hertha Berlin
|
|
| 2018~2020 |
RB Leipzig
|
|
| 2017~2018 |
FC Sion
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández