112
CF
Matheus Cunha
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matheus Cunha
CF
112
ST
111
183cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
27
108
109
108
108
101
108
85
107
107
78
78
83
83
87
87
78
Tốc độ
111
Sút
108
Chuyền bóng
101
Rê bóng
109
Phòng thủ
61
Thể chất
100
Tốc độ
112
Tăng tốc
111
Dứt điểm
112
Lực sút
109
Sút xa
101
Chọn vị trí
110
Vô lê
103
Penalty
99
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
94
Chuyền dài
97
Đá phạt
90
Sút xoáy
95
Rê bóng
111
Giữ bóng
110
Khéo léo
111
Thăng bằng
98
Phản ứng
109
Kèm người
64
Lấy bóng
54
Cắt bóng
56
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
99
Thể lực
106
Quyết đoán
97
Nhảy
104
Bình tĩnh
109
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
17
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00- 25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Manchester United
|
|
| 2023~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2023~2023 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2023~2025 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2021~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~2021 |
Hertha Berlin
|
|
| 2018~2020 |
RB Leipzig
|
|
| 2017~2018 |
FC Sion
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia