119
CF
Matheus Cunha
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matheus Cunha
CF
119
CAM
119
183cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
30
115
116
116
116
110
116
95
116
116
87
87
93
93
97
97
87
Tốc độ
118
Sút
117
Chuyền bóng
114
Rê bóng
116
Phòng thủ
71
Thể chất
110
Tốc độ
119
Tăng tốc
118
Dứt điểm
118
Lực sút
118
Sút xa
121
Chọn vị trí
116
Vô lê
111
Penalty
110
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
113
Chuyền dài
109
Đá phạt
106
Sút xoáy
119
Rê bóng
118
Giữ bóng
116
Khéo léo
118
Thăng bằng
110
Phản ứng
116
Kèm người
74
Lấy bóng
66
Cắt bóng
67
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
107
Thể lực
116
Quyết đoán
111
Nhảy
114
Bình tĩnh
114
TM đổ người
20
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
23
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Manchester United
|
|
| 2023~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2023~2023 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2023~2025 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2021~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~2021 |
Hertha Berlin
|
|
| 2018~2020 |
RB Leipzig
|
|
| 2017~2018 |
FC Sion
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia