113
CF
Matheus Cunha
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matheus Cunha
CF
113
ST
112
183cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
25
109
110
109
109
102
109
87
108
108
79
79
85
85
88
88
79
Tốc độ
112
Sút
109
Chuyền bóng
103
Rê bóng
110
Phòng thủ
64
Thể chất
104
Tốc độ
113
Tăng tốc
112
Dứt điểm
113
Lực sút
110
Sút xa
100
Chọn vị trí
113
Vô lê
107
Penalty
107
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
97
Chuyền dài
95
Đá phạt
93
Sút xoáy
103
Rê bóng
113
Giữ bóng
108
Khéo léo
112
Thăng bằng
103
Phản ứng
110
Kèm người
67
Lấy bóng
58
Cắt bóng
57
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
102
Thể lực
111
Quyết đoán
100
Nhảy
107
Bình tĩnh
111
TM đổ người
18
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Manchester United
|
|
| 2023~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2023~2023 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2023~2025 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2021~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~2021 |
Hertha Berlin
|
|
| 2018~2020 |
RB Leipzig
|
|
| 2017~2018 |
FC Sion
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia