102
LB
Javi Galán
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Javi Galán
LB
102
172cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
20
86
91
94
94
92
91
94
94
94
94
94
99
99
99
99
94
Tốc độ
98
Sút
79
Chuyền bóng
89
Rê bóng
103
Phòng thủ
99
Thể chất
86
Tốc độ
96
Tăng tốc
102
Dứt điểm
73
Lực sút
90
Sút xa
87
Chọn vị trí
81
Vô lê
77
Penalty
67
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
105
Chuyền dài
82
Đá phạt
76
Sút xoáy
95
Rê bóng
106
Giữ bóng
103
Khéo léo
101
Thăng bằng
104
Phản ứng
94
Kèm người
103
Lấy bóng
105
Cắt bóng
97
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
81
Thể lực
101
Quyết đoán
85
Nhảy
84
Bình tĩnh
92
TM đổ người
10
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
13
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2024~2024 |
Real Sociedad
|
|
| 2023~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2023~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2021~2023 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2019~2021 |
SD Huesca
|
|
| 2017~2019 |
|
|
| 2015~2017 | 코르도바 CF B | |
| 2015~2019 |
|
|
| 2013~2015 | CD 바다호스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández