111
LB
Javi Galán
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Javi Galán
LB
111
172cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
27
97
102
104
104
105
104
107
105
105
105
104
108
108
108
108
105
Tốc độ
107
Sút
88
Chuyền bóng
106
Rê bóng
108
Phòng thủ
107
Thể chất
101
Tốc độ
107
Tăng tốc
109
Dứt điểm
82
Lực sút
100
Sút xa
90
Chọn vị trí
101
Vô lê
83
Penalty
78
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
110
Chuyền dài
103
Đá phạt
98
Sút xoáy
103
Rê bóng
109
Giữ bóng
108
Khéo léo
107
Thăng bằng
108
Phản ứng
107
Kèm người
108
Lấy bóng
109
Cắt bóng
111
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
94
Thể lực
109
Quyết đoán
110
Nhảy
95
Bình tĩnh
99
TM đổ người
20
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
16
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2024~2024 |
Real Sociedad
|
|
| 2023~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2023~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2021~2023 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2019~2021 |
SD Huesca
|
|
| 2017~2019 |
|
|
| 2015~2017 | 코르도바 CF B | |
| 2015~2019 |
|
|
| 2013~2015 | CD 바다호스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé