108
LB
Javi Galán
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Javi Galán
LB
108
172cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
94
99
101
101
102
101
103
103
103
102
102
105
105
105
105
102
Tốc độ
106
Sút
83
Chuyền bóng
102
Rê bóng
107
Phòng thủ
104
Thể chất
99
Tốc độ
105
Tăng tốc
108
Dứt điểm
76
Lực sút
97
Sút xa
86
Chọn vị trí
99
Vô lê
79
Penalty
74
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
108
Chuyền dài
97
Đá phạt
96
Sút xoáy
102
Rê bóng
110
Giữ bóng
104
Khéo léo
104
Thăng bằng
107
Phản ứng
102
Kèm người
104
Lấy bóng
109
Cắt bóng
103
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
92
Thể lực
109
Quyết đoán
110
Nhảy
93
Bình tĩnh
97
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2024~2024 |
Real Sociedad
|
|
| 2023~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2023~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2021~2023 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2019~2021 |
SD Huesca
|
|
| 2017~2019 |
|
|
| 2015~2017 | 코르도바 CF B | |
| 2015~2019 |
|
|
| 2013~2015 | CD 바다호스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández