71
LB
Javi Galán
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Javi Galán
LB
71
172cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
60
63
64
64
65
63
67
66
66
67
67
68
68
68
68
67
Tốc độ
69
Sút
49
Chuyền bóng
66
Rê bóng
69
Phòng thủ
67
Thể chất
64
Tốc độ
68
Tăng tốc
71
Dứt điểm
44
Lực sút
64
Sút xa
49
Chọn vị trí
58
Vô lê
45
Penalty
42
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
70
Chuyền dài
68
Đá phạt
62
Sút xoáy
64
Rê bóng
71
Giữ bóng
70
Khéo léo
66
Thăng bằng
66
Phản ứng
69
Kèm người
67
Lấy bóng
70
Cắt bóng
66
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
58
Thể lực
68
Quyết đoán
72
Nhảy
72
Bình tĩnh
66
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
8
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2024~2024 |
Real Sociedad
|
|
| 2023~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2023~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2021~2023 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2019~2021 |
SD Huesca
|
|
| 2017~2019 |
|
|
| 2015~2017 | 코르도바 CF B | |
| 2015~2019 |
|
|
| 2013~2015 | CD 바다호스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández