104
CM
M. Mount
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mason Mount
CM
104
CAM
104
RW
104
178cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
23
97
100
101
101
101
101
94
101
101
87
87
92
92
95
95
87
Tốc độ
98
Sút
97
Chuyền bóng
102
Rê bóng
102
Phòng thủ
84
Thể chất
91
Tốc độ
97
Tăng tốc
101
Dứt điểm
96
Lực sút
98
Sút xa
99
Chọn vị trí
104
Vô lê
94
Penalty
94
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
104
Chuyền dài
99
Đá phạt
102
Sút xoáy
105
Rê bóng
101
Giữ bóng
104
Khéo léo
104
Thăng bằng
105
Phản ứng
101
Kèm người
78
Lấy bóng
92
Cắt bóng
90
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
83
Thể lực
107
Quyết đoán
93
Nhảy
86
Bình tĩnh
99
TM đổ người
12
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
16
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Manchester United
|
|
| 2019~2023 |
Chelsea
|
|
| 2018~2019 |
derby county
|
|
| 2017~ |
Chelsea
|
|
| 2017~2017 |
Chelsea
|
|
| 2017~2018 |
Vitesser
|
|
| 2017~2023 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé