93
CB
Gonçalo Inácio
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gonçalo Inácio
CB
93
185cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
20
67
70
69
69
81
74
90
74
74
90
90
86
86
84
84
90
Tốc độ
90
Sút
46
Chuyền bóng
75
Rê bóng
75
Phòng thủ
92
Thể chất
89
Tốc độ
91
Tăng tốc
89
Dứt điểm
39
Lực sút
59
Sút xa
46
Chọn vị trí
45
Vô lê
49
Penalty
61
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
47
Chuyền dài
93
Đá phạt
44
Sút xoáy
45
Rê bóng
69
Giữ bóng
84
Khéo léo
74
Thăng bằng
76
Phản ứng
90
Kèm người
94
Lấy bóng
92
Cắt bóng
94
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
89
Thể lực
90
Quyết đoán
93
Nhảy
84
Bình tĩnh
83
TM đổ người
11
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Sporting CP
|
|
| 2020~2021 | 스포르팅 CP U-23 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia