111
CB
Gonçalo Inácio
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gonçalo Inácio
CB
111
185cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
27
96
97
94
94
102
98
107
97
97
108
108
103
103
101
101
108
Tốc độ
106
Sút
82
Chuyền bóng
95
Rê bóng
94
Phòng thủ
109
Thể chất
106
Tốc độ
106
Tăng tốc
106
Dứt điểm
89
Lực sút
85
Sút xa
65
Chọn vị trí
98
Vô lê
73
Penalty
73
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
68
Chuyền dài
111
Đá phạt
65
Sút xoáy
75
Rê bóng
88
Giữ bóng
103
Khéo léo
100
Thăng bằng
95
Phản ứng
105
Kèm người
110
Lấy bóng
110
Cắt bóng
107
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
107
Thể lực
103
Quyết đoán
107
Nhảy
107
Bình tĩnh
105
TM đổ người
17
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
19
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Sporting CP
|
|
| 2020~2021 | 스포르팅 CP U-23 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández