116
CB
Gonçalo Inácio
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gonçalo Inácio
CB
116
185cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
30
101
101
99
99
107
103
112
101
101
113
113
108
108
106
106
113
Tốc độ
111
Sút
87
Chuyền bóng
99
Rê bóng
99
Phòng thủ
114
Thể chất
111
Tốc độ
111
Tăng tốc
111
Dứt điểm
93
Lực sút
92
Sút xa
70
Chọn vị trí
103
Vô lê
81
Penalty
77
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
72
Chuyền dài
115
Đá phạt
72
Sút xoáy
80
Rê bóng
91
Giữ bóng
109
Khéo léo
105
Thăng bằng
102
Phản ứng
110
Kèm người
114
Lấy bóng
116
Cắt bóng
115
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
112
Thể lực
109
Quyết đoán
113
Nhảy
113
Bình tĩnh
108
TM đổ người
21
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
20
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Sporting CP
|
|
| 2020~2021 | 스포르팅 CP U-23 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia