101
CB
Gonçalo Inácio
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gonçalo Inácio
CB
101
185cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
77
80
79
79
90
84
98
83
83
98
98
94
94
92
92
98
Tốc độ
98
Sút
58
Chuyền bóng
84
Rê bóng
83
Phòng thủ
99
Thể chất
96
Tốc độ
99
Tăng tốc
98
Dứt điểm
51
Lực sút
71
Sút xa
57
Chọn vị trí
64
Vô lê
58
Penalty
67
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
56
Chuyền dài
101
Đá phạt
54
Sút xoáy
58
Rê bóng
77
Giữ bóng
93
Khéo léo
82
Thăng bằng
87
Phản ứng
95
Kèm người
101
Lấy bóng
101
Cắt bóng
100
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
96
Thể lực
95
Quyết đoán
100
Nhảy
92
Bình tĩnh
90
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Sporting CP
|
|
| 2020~2021 | 스포르팅 CP U-23 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia