101
CDM
Palhinha
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Palhinha
CDM
101
CM
96
190cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
85
86
84
84
93
88
98
87
87
98
98
92
92
92
92
98
Tốc độ
77
Sút
77
Chuyền bóng
89
Rê bóng
91
Phòng thủ
99
Thể chất
101
Tốc độ
79
Tăng tốc
76
Dứt điểm
71
Lực sút
92
Sút xa
80
Chọn vị trí
76
Vô lê
70
Penalty
74
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
75
Chuyền dài
103
Đá phạt
65
Sút xoáy
81
Rê bóng
94
Giữ bóng
93
Khéo léo
77
Thăng bằng
79
Phản ứng
95
Kèm người
101
Lấy bóng
103
Cắt bóng
101
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
100
Thể lực
102
Quyết đoán
104
Nhảy
100
Bình tĩnh
94
TM đổ người
13
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 06 - Chẵn 26

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2024~ |
Bayern Munich
|
|
| 2024~2025 |
Bayern Munich
|
|
| 2022~ |
Fulham
|
|
| 2022~2024 |
Fulham
|
|
| 2020~2022 |
Sporting CP
|
|
| 2018~2020 |
SC Braga
|
|
| 2017~2018 |
Sporting CP
|
|
| 2016~2017 |
Belenenses SAD
|
|
| 2015~2015 |
Sporting CP
|
|
| 2015~2016 |
Moreirense FC
|
|
| 2014~ |
Sporting CP
|
|
| 2014~2022 |
Sporting CP
|
|
| 2013~2015 | 스포르팅 CP U-23 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger