90
CDM
Palhinha
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Palhinha
CDM
90
CM
87
190cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
74
77
75
75
84
80
87
79
79
86
86
82
82
82
82
86
Tốc độ
73
Sút
62
Chuyền bóng
79
Rê bóng
84
Phòng thủ
86
Thể chất
90
Tốc độ
76
Tăng tốc
70
Dứt điểm
54
Lực sút
79
Sút xa
68
Chọn vị trí
62
Vô lê
59
Penalty
61
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
60
Chuyền dài
92
Đá phạt
50
Sút xoáy
62
Rê bóng
90
Giữ bóng
86
Khéo léo
65
Thăng bằng
70
Phản ứng
83
Kèm người
88
Lấy bóng
87
Cắt bóng
87
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
89
Thể lực
90
Quyết đoán
92
Nhảy
92
Bình tĩnh
85
TM đổ người
12
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
9
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2024~ |
Bayern Munich
|
|
| 2024~2025 |
Bayern Munich
|
|
| 2022~ |
Fulham
|
|
| 2022~2024 |
Fulham
|
|
| 2020~2022 |
Sporting CP
|
|
| 2018~2020 |
SC Braga
|
|
| 2017~2018 |
Sporting CP
|
|
| 2016~2017 |
Belenenses SAD
|
|
| 2015~2015 |
Sporting CP
|
|
| 2015~2016 |
Moreirense FC
|
|
| 2014~ |
Sporting CP
|
|
| 2014~2022 |
Sporting CP
|
|
| 2013~2015 | 스포르팅 CP U-23 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández