88
CDM
Palhinha
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Palhinha
CDM
88
CM
84
190cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
29
77
77
75
75
81
77
85
77
77
87
87
82
82
82
82
87
Tốc độ
70
Sút
72
Chuyền bóng
76
Rê bóng
77
Phòng thủ
87
Thể chất
93
Tốc độ
71
Tăng tốc
70
Dứt điểm
70
Lực sút
82
Sút xa
71
Chọn vị trí
74
Vô lê
63
Penalty
64
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
67
Chuyền dài
84
Đá phạt
55
Sút xoáy
69
Rê bóng
80
Giữ bóng
81
Khéo léo
68
Thăng bằng
54
Phản ứng
83
Kèm người
88
Lấy bóng
89
Cắt bóng
86
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
95
Thể lực
92
Quyết đoán
94
Nhảy
87
Bình tĩnh
87
TM đổ người
27
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
22
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2024~ |
Bayern Munich
|
|
| 2024~2025 |
Bayern Munich
|
|
| 2022~ |
Fulham
|
|
| 2022~2024 |
Fulham
|
|
| 2020~2022 |
Sporting CP
|
|
| 2018~2020 |
SC Braga
|
|
| 2017~2018 |
Sporting CP
|
|
| 2016~2017 |
Belenenses SAD
|
|
| 2015~2015 |
Sporting CP
|
|
| 2015~2016 |
Moreirense FC
|
|
| 2014~ |
Sporting CP
|
|
| 2014~2022 |
Sporting CP
|
|
| 2013~2015 | 스포르팅 CP U-23 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández