109
CDM
Palhinha
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Palhinha
CDM
109
CM
105
190cm
|
85kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
29
94
95
94
94
102
97
106
96
96
106
106
102
102
101
101
106
Tốc độ
90
Sút
86
Chuyền bóng
97
Rê bóng
98
Phòng thủ
107
Thể chất
108
Tốc độ
91
Tăng tốc
90
Dứt điểm
82
Lực sút
85
Sút xa
96
Chọn vị trí
94
Vô lê
84
Penalty
83
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
80
Chuyền dài
108
Đá phạt
79
Sút xoáy
92
Rê bóng
99
Giữ bóng
102
Khéo léo
91
Thăng bằng
96
Phản ứng
100
Kèm người
108
Lấy bóng
107
Cắt bóng
107
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
107
Thể lực
109
Quyết đoán
111
Nhảy
106
Bình tĩnh
100
TM đổ người
19
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
22
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2024~ |
Bayern Munich
|
|
| 2024~2025 |
Bayern Munich
|
|
| 2022~ |
Fulham
|
|
| 2022~2024 |
Fulham
|
|
| 2020~2022 |
Sporting CP
|
|
| 2018~2020 |
SC Braga
|
|
| 2017~2018 |
Sporting CP
|
|
| 2016~2017 |
Belenenses SAD
|
|
| 2015~2015 |
Sporting CP
|
|
| 2015~2016 |
Moreirense FC
|
|
| 2014~ |
Sporting CP
|
|
| 2014~2022 |
Sporting CP
|
|
| 2013~2015 | 스포르팅 CP U-23 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger