86
ST
T. Weah
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Timothy Weah
ST
86
RM
84
183cm
|
66kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
21
83
83
83
83
78
82
69
81
81
65
65
69
69
70
70
65
Tốc độ
89
Sút
82
Chuyền bóng
75
Rê bóng
84
Phòng thủ
58
Thể chất
73
Tốc độ
89
Tăng tốc
91
Dứt điểm
85
Lực sút
80
Sút xa
80
Chọn vị trí
86
Vô lê
81
Penalty
70
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
72
Chuyền dài
76
Đá phạt
55
Sút xoáy
74
Rê bóng
85
Giữ bóng
81
Khéo léo
92
Thăng bằng
81
Phản ứng
85
Kèm người
51
Lấy bóng
62
Cắt bóng
54
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
76
Thể lực
75
Quyết đoán
62
Nhảy
82
Bình tĩnh
82
TM đổ người
13
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2023~ |
Juventus F.C
|
|
| 2023~2025 |
Juventus F.C
|
|
| 2019~ |
LOSC reel
|
|
| 2019~2019 |
Celtic
|
|
| 2019~2023 |
LOSC reel
|
|
| 2018~2018 |
K Beershort VA
|
|
| 2017~2019 | 파리 생제르맹 II | |
| 2016~2019 |
Paris Saint-Germain
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández