113
LW
T. Weah
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Timothy Weah
LW
113
LM
112
182cm
|
66kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
27
109
110
110
110
105
109
95
109
109
91
91
95
95
97
97
91
Tốc độ
114
Sút
107
Chuyền bóng
104
Rê bóng
112
Phòng thủ
82
Thể chất
101
Tốc độ
114
Tăng tốc
116
Dứt điểm
109
Lực sút
108
Sút xa
104
Chọn vị trí
113
Vô lê
105
Penalty
94
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
106
Chuyền dài
104
Đá phạt
82
Sút xoáy
101
Rê bóng
114
Giữ bóng
109
Khéo léo
114
Thăng bằng
110
Phản ứng
112
Kèm người
79
Lấy bóng
86
Cắt bóng
76
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
106
Thể lực
103
Quyết đoán
89
Nhảy
107
Bình tĩnh
107
TM đổ người
17
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2023~ |
Juventus F.C
|
|
| 2023~2025 |
Juventus F.C
|
|
| 2019~ |
LOSC reel
|
|
| 2019~2019 |
Celtic
|
|
| 2019~2023 |
LOSC reel
|
|
| 2018~2018 |
K Beershort VA
|
|
| 2017~2019 | 파리 생제르맹 II | |
| 2016~2019 |
Paris Saint-Germain
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández