102
RW
T. Weah
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Timothy Weah
RW
102
ST
101
182cm
|
66kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
24
98
99
99
99
94
98
85
98
98
82
81
85
85
87
87
82
Tốc độ
103
Sút
96
Chuyền bóng
93
Rê bóng
101
Phòng thủ
74
Thể chất
91
Tốc độ
103
Tăng tốc
105
Dứt điểm
97
Lực sút
97
Sút xa
96
Chọn vị trí
100
Vô lê
94
Penalty
85
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
91
Chuyền dài
90
Đá phạt
74
Sút xoáy
91
Rê bóng
102
Giữ bóng
99
Khéo léo
104
Thăng bằng
99
Phản ứng
101
Kèm người
69
Lấy bóng
79
Cắt bóng
70
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
95
Thể lực
92
Quyết đoán
79
Nhảy
97
Bình tĩnh
96
TM đổ người
11
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2023~ |
Juventus F.C
|
|
| 2023~2025 |
Juventus F.C
|
|
| 2019~ |
LOSC reel
|
|
| 2019~2019 |
Celtic
|
|
| 2019~2023 |
LOSC reel
|
|
| 2018~2018 |
K Beershort VA
|
|
| 2017~2019 | 파리 생제르맹 II | |
| 2016~2019 |
Paris Saint-Germain
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández