94
RM
T. Weah
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Timothy Weah
RM
94
LM
94
ST
94
185cm
|
66kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
23
91
91
91
91
87
91
77
91
91
74
74
78
78
80
80
74
Tốc độ
98
Sút
90
Chuyền bóng
86
Rê bóng
91
Phòng thủ
65
Thể chất
82
Tốc độ
99
Tăng tốc
97
Dứt điểm
93
Lực sút
89
Sút xa
87
Chọn vị trí
95
Vô lê
88
Penalty
79
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
86
Chuyền dài
85
Đá phạt
62
Sút xoáy
82
Rê bóng
91
Giữ bóng
90
Khéo léo
100
Thăng bằng
90
Phản ứng
95
Kèm người
58
Lấy bóng
69
Cắt bóng
63
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
85
Thể lực
85
Quyết đoán
70
Nhảy
91
Bình tĩnh
90
TM đổ người
9
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
16
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2023~ |
Juventus F.C
|
|
| 2023~2025 |
Juventus F.C
|
|
| 2019~ |
LOSC reel
|
|
| 2019~2019 |
Celtic
|
|
| 2019~2023 |
LOSC reel
|
|
| 2018~2018 |
K Beershort VA
|
|
| 2017~2019 | 파리 생제르맹 II | |
| 2016~2019 |
Paris Saint-Germain
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
|
0.53% |
| 4 |
|
0.52% |
| 5 |
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández