66
CB
L. Marrone
5
11
56
57
56
56
61
58
62
57
57
63
63
59
59
59
59
63
Tốc độ
45
Sút
53
Chuyền bóng
63
Rê bóng
59
Phòng thủ
63
Thể chất
60
Tốc độ
48
Tăng tốc
43
Dứt điểm
42
Lực sút
70
Sút xa
62
Chọn vị trí
49
Vô lê
56
Penalty
64
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
59
Chuyền dài
65
Đá phạt
64
Sút xoáy
64
Rê bóng
60
Giữ bóng
65
Khéo léo
45
Thăng bằng
56
Phản ứng
62
Kèm người
63
Lấy bóng
64
Cắt bóng
64
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
66
Thể lực
48
Quyết đoán
64
Nhảy
61
Bình tĩnh
64
TM đổ người
7
TM bắt bóng
3
TM phát bóng
2
TM phản xạ
4
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2024 |
|
|
| 2023~ |
|
|
| 2021~ |
AC Monza
|
|
| 2021~2023 |
AC Monza
|
|
| 2020~2021 |
Crotone
|
|
| 2019~2020 |
Crotone
|
|
| 2018~2019 |
Ellas Verona
|
|
| 2017~2018 |
|
|
| 2016~2016 |
Ellas Verona
|
|
| 2016~2017 |
SV Julter Barreham
|
|
| 2014~2019 |
Juventus F.C
|
|
| 2013~2014 |
Sassuolo
|
|
| 2010~2011 | 시에나 | |
| 2010~2013 |
Juventus F.C
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández