101
ST
T. Cahill
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tim Cahill
ST
101
CF
98
CAM
96
178cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
98
95
93
93
89
93
82
93
93
81
81
80
80
81
81
81
Tốc độ
93
Sút
96
Chuyền bóng
87
Rê bóng
94
Phòng thủ
69
Thể chất
100
Tốc độ
95
Tăng tốc
92
Dứt điểm
98
Lực sút
100
Sút xa
92
Chọn vị trí
99
Vô lê
101
Penalty
85
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
81
Chuyền dài
85
Đá phạt
76
Sút xoáy
86
Rê bóng
92
Giữ bóng
96
Khéo léo
94
Thăng bằng
100
Phản ứng
100
Kèm người
76
Lấy bóng
60
Cắt bóng
60
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
99
Thể lực
98
Quyết đoán
104
Nhảy
107
Bình tĩnh
93
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2018 |
Millwall
|
|
| 2018~2019 | 잠셰드풀 FC | |
| 2016~2016 |
|
|
| 2016~2017 |
Melbourne city
|
|
| 2015~2016 |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2012~2015 |
New York Red Bulls
|
|
| 2004~2012 |
Everton
|
|
| 1998~2004 |
Millwall
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé