70
ST
T. Cahill
40
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tim Cahill
ST
70
CF
67
CAM
65
178cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
67
64
62
62
58
62
51
62
62
50
50
49
49
50
50
50
Tốc độ
62
Sút
65
Chuyền bóng
56
Rê bóng
63
Phòng thủ
38
Thể chất
69
Tốc độ
64
Tăng tốc
61
Dứt điểm
67
Lực sút
69
Sút xa
61
Chọn vị trí
68
Vô lê
70
Penalty
54
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
50
Chuyền dài
54
Đá phạt
45
Sút xoáy
55
Rê bóng
61
Giữ bóng
65
Khéo léo
63
Thăng bằng
69
Phản ứng
69
Kèm người
45
Lấy bóng
29
Cắt bóng
29
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
68
Thể lực
67
Quyết đoán
73
Nhảy
76
Bình tĩnh
62
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2018 |
Millwall
|
|
| 2018~2019 | 잠셰드풀 FC | |
| 2016~2016 |
|
|
| 2016~2017 |
Melbourne city
|
|
| 2015~2016 |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2012~2015 |
New York Red Bulls
|
|
| 2004~2012 |
Everton
|
|
| 1998~2004 |
Millwall
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé