115
ST
T. Cahill
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tim Cahill
ST
115
CAM
112
178cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
29
112
110
108
108
104
109
94
108
108
92
92
92
92
94
94
92
Tốc độ
109
Sút
112
Chuyền bóng
102
Rê bóng
109
Phòng thủ
79
Thể chất
111
Tốc độ
109
Tăng tốc
110
Dứt điểm
115
Lực sút
112
Sút xa
105
Chọn vị trí
116
Vô lê
119
Penalty
103
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
95
Chuyền dài
100
Đá phạt
91
Sút xoáy
102
Rê bóng
107
Giữ bóng
110
Khéo léo
112
Thăng bằng
115
Phản ứng
114
Kèm người
85
Lấy bóng
72
Cắt bóng
70
Đánh đầu
119
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
111
Thể lực
111
Quyết đoán
114
Nhảy
118
Bình tĩnh
108
TM đổ người
23
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
17
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2018 |
Millwall
|
|
| 2018~2019 | 잠셰드풀 FC | |
| 2016~2016 |
|
|
| 2016~2017 |
Melbourne city
|
|
| 2015~2016 |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2012~2015 |
New York Red Bulls
|
|
| 2004~2012 |
Everton
|
|
| 1998~2004 |
Millwall
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia