118
CF
T. Cahill
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tim Cahill
CF
118
178cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
34
115
115
112
112
108
114
97
111
111
93
94
94
94
96
96
93
Tốc độ
113
Sút
116
Chuyền bóng
107
Rê bóng
113
Phòng thủ
80
Thể chất
112
Tốc độ
113
Tăng tốc
113
Dứt điểm
118
Lực sút
117
Sút xa
115
Chọn vị trí
119
Vô lê
116
Penalty
105
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
96
Chuyền dài
101
Đá phạt
95
Sút xoáy
105
Rê bóng
110
Giữ bóng
116
Khéo léo
115
Thăng bằng
118
Phản ứng
116
Kèm người
87
Lấy bóng
73
Cắt bóng
71
Đánh đầu
117
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
110
Thể lực
113
Quyết đoán
115
Nhảy
121
Bình tĩnh
116
TM đổ người
27
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
25
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2018 |
Millwall
|
|
| 2018~2019 | 잠셰드풀 FC | |
| 2016~2016 |
|
|
| 2016~2017 |
Melbourne city
|
|
| 2015~2016 |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2012~2015 |
New York Red Bulls
|
|
| 2004~2012 |
Everton
|
|
| 1998~2004 |
Millwall
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé