97
CM
K. Thuram
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
K. Thuram
CM
97
CDM
97
192cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
18
94
94
93
93
94
94
94
93
93
94
94
93
93
93
93
94
Tốc độ
94
Sút
89
Chuyền bóng
88
Rê bóng
95
Phòng thủ
94
Thể chất
95
Tốc độ
94
Tăng tốc
95
Dứt điểm
93
Lực sút
91
Sút xa
85
Chọn vị trí
95
Vô lê
73
Penalty
73
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
77
Chuyền dài
91
Đá phạt
71
Sút xoáy
72
Rê bóng
95
Giữ bóng
99
Khéo léo
91
Thăng bằng
90
Phản ứng
95
Kèm người
91
Lấy bóng
97
Cắt bóng
95
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
98
Thể lực
98
Quyết đoán
89
Nhảy
91
Bình tĩnh
95
TM đổ người
7
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
14
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-88

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Juventus F.C
|
|
| 2019~ |
OGC Nice
|
|
| 2019~2020 | OGC 니스 II | |
| 2019~2024 |
OGC Nice
|
|
| 2018~2019 | AS 모나코 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger