96
CM
K. Thuram
19
36
91
92
91
91
93
92
93
92
92
93
92
92
92
92
92
93
Tốc độ
91
Sút
88
Chuyền bóng
90
Rê bóng
92
Phòng thủ
93
Thể chất
93
Tốc độ
93
Tăng tốc
89
Dứt điểm
90
Lực sút
92
Sút xa
88
Chọn vị trí
91
Vô lê
79
Penalty
75
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
86
Chuyền dài
93
Đá phạt
71
Sút xoáy
86
Rê bóng
94
Giữ bóng
95
Khéo léo
88
Thăng bằng
79
Phản ứng
92
Kèm người
93
Lấy bóng
96
Cắt bóng
94
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
92
Thể lực
94
Quyết đoán
96
Nhảy
99
Bình tĩnh
94
TM đổ người
28
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
34
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Juventus F.C
|
|
| 2019~ |
OGC Nice
|
|
| 2019~2020 | OGC 니스 II | |
| 2019~2024 |
OGC Nice
|
|
| 2018~2019 | AS 모나코 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé