110
CM
K. Thuram
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
K. Thuram
CM
110
CDM
110
192cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
105
106
105
105
107
107
107
106
106
105
105
104
104
105
105
105
Tốc độ
106
Sút
99
Chuyền bóng
103
Rê bóng
108
Phòng thủ
105
Thể chất
108
Tốc độ
107
Tăng tốc
106
Dứt điểm
101
Lực sút
102
Sút xa
100
Chọn vị trí
106
Vô lê
85
Penalty
88
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
93
Chuyền dài
105
Đá phạt
85
Sút xoáy
90
Rê bóng
109
Giữ bóng
109
Khéo léo
103
Thăng bằng
105
Phản ứng
106
Kèm người
101
Lấy bóng
109
Cắt bóng
109
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
110
Thể lực
109
Quyết đoán
103
Nhảy
106
Bình tĩnh
110
TM đổ người
11
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
16
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Juventus F.C
|
|
| 2019~ |
OGC Nice
|
|
| 2019~2020 | OGC 니스 II | |
| 2019~2024 |
OGC Nice
|
|
| 2018~2019 | AS 모나코 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger