106
CDM
K. Thuram
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
K. Thuram
CDM
106
CM
105
192cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
25
100
101
100
100
102
101
103
100
100
102
102
101
101
101
101
102
Tốc độ
102
Sút
95
Chuyền bóng
98
Rê bóng
102
Phòng thủ
102
Thể chất
103
Tốc độ
102
Tăng tốc
102
Dứt điểm
95
Lực sút
100
Sút xa
98
Chọn vị trí
102
Vô lê
80
Penalty
83
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
88
Chuyền dài
102
Đá phạt
80
Sút xoáy
85
Rê bóng
104
Giữ bóng
103
Khéo léo
98
Thăng bằng
100
Phản ứng
101
Kèm người
101
Lấy bóng
106
Cắt bóng
104
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
105
Thể lực
105
Quyết đoán
98
Nhảy
101
Bình tĩnh
105
TM đổ người
13
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
19
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Juventus F.C
|
|
| 2019~ |
OGC Nice
|
|
| 2019~2020 | OGC 니스 II | |
| 2019~2024 |
OGC Nice
|
|
| 2018~2019 | AS 모나코 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé