99
LB
V. Mykolenko
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vitaliy Mykolenko
LB
99
LWB
99
180cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
19
81
83
86
86
86
83
91
87
87
92
92
96
96
96
96
92
Tốc độ
97
Sút
71
Chuyền bóng
84
Rê bóng
90
Phòng thủ
97
Thể chất
80
Tốc độ
99
Tăng tốc
95
Dứt điểm
68
Lực sút
77
Sút xa
82
Chọn vị trí
67
Vô lê
60
Penalty
59
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
100
Chuyền dài
83
Đá phạt
67
Sút xoáy
75
Rê bóng
88
Giữ bóng
94
Khéo léo
88
Thăng bằng
90
Phản ứng
93
Kèm người
99
Lấy bóng
103
Cắt bóng
93
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
75
Thể lực
101
Quyết đoán
68
Nhảy
86
Bình tĩnh
89
TM đổ người
9
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Everton
|
|
| 2017~ |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2017~2022 |
Dynamo Kyiv
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé