115
LB
V. Mykolenko
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vitaliy Mykolenko
LB
115
180cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
26
103
105
106
106
105
104
109
107
107
111
111
112
112
112
112
111
Tốc độ
113
Sút
93
Chuyền bóng
104
Rê bóng
107
Phòng thủ
113
Thể chất
108
Tốc độ
114
Tăng tốc
113
Dứt điểm
90
Lực sút
98
Sút xa
98
Chọn vị trí
108
Vô lê
86
Penalty
82
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
113
Chuyền dài
99
Đá phạt
81
Sút xoáy
103
Rê bóng
106
Giữ bóng
109
Khéo léo
108
Thăng bằng
107
Phản ứng
111
Kèm người
114
Lấy bóng
113
Cắt bóng
114
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
104
Thể lực
113
Quyết đoán
113
Nhảy
108
Bình tĩnh
104
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Everton
|
|
| 2017~ |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2017~2022 |
Dynamo Kyiv
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández