110
LB
V. Mykolenko
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vitaliy Mykolenko
LB
110
180cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
97
98
100
100
99
98
104
101
101
105
105
107
107
106
106
105
Tốc độ
108
Sút
87
Chuyền bóng
97
Rê bóng
101
Phòng thủ
107
Thể chất
101
Tốc độ
109
Tăng tốc
108
Dứt điểm
84
Lực sút
92
Sút xa
91
Chọn vị trí
100
Vô lê
82
Penalty
78
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
107
Chuyền dài
91
Đá phạt
75
Sút xoáy
96
Rê bóng
100
Giữ bóng
102
Khéo léo
102
Thăng bằng
102
Phản ứng
107
Kèm người
109
Lấy bóng
109
Cắt bóng
108
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
97
Thể lực
107
Quyết đoán
107
Nhảy
103
Bình tĩnh
98
TM đổ người
12
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Everton
|
|
| 2017~ |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2017~2022 |
Dynamo Kyiv
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé