97
LB
V. Mykolenko
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vitaliy Mykolenko
LB
97
180cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
77
79
83
83
83
81
89
85
85
89
89
94
94
94
94
89
Tốc độ
94
Sút
64
Chuyền bóng
82
Rê bóng
88
Phòng thủ
95
Thể chất
77
Tốc độ
97
Tăng tốc
92
Dứt điểm
67
Lực sút
57
Sút xa
70
Chọn vị trí
65
Vô lê
55
Penalty
58
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
98
Chuyền dài
82
Đá phạt
66
Sút xoáy
57
Rê bóng
86
Giữ bóng
92
Khéo léo
87
Thăng bằng
88
Phản ứng
90
Kèm người
98
Lấy bóng
99
Cắt bóng
91
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
70
Thể lực
99
Quyết đoán
65
Nhảy
85
Bình tĩnh
87
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
17
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Everton
|
|
| 2017~ |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2017~2022 |
Dynamo Kyiv
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé