87
ST
A. Modeste
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Anthony Modeste
ST
87
187cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
29
84
80
78
78
71
77
60
76
76
60
61
59
59
61
61
60
Tốc độ
75
Sút
83
Chuyền bóng
70
Rê bóng
76
Phòng thủ
45
Thể chất
84
Tốc độ
79
Tăng tốc
72
Dứt điểm
88
Lực sút
83
Sút xa
75
Chọn vị trí
90
Vô lê
81
Penalty
83
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
70
Chuyền dài
63
Đá phạt
64
Sút xoáy
73
Rê bóng
76
Giữ bóng
79
Khéo léo
73
Thăng bằng
70
Phản ứng
87
Kèm người
49
Lấy bóng
42
Cắt bóng
31
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
91
Thể lực
74
Quyết đoán
81
Nhảy
91
Bình tĩnh
83
TM đổ người
23
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
24
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2022~2023 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2021~2021 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2018~ |
1. FC Cologne
|
|
| 2018~2022 |
1. FC Cologne
|
|
| 2017~2018 | 톈진 톈하이 FC | |
| 2015~2017 |
1. FC Cologne
|
|
| 2013~2015 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2012~2012 |
blackburn rovers
|
|
| 2012~2013 |
SC Bastia
|
|
| 2010~2013 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2009~2010 |
Angers SCO
|
|
| 2007~2010 |
OGC Nice
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé