97
ST
A. Modeste
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Anthony Modeste
ST
97
187cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
18
94
89
87
87
75
85
61
84
84
61
62
60
60
62
62
61
Tốc độ
90
Sút
95
Chuyền bóng
72
Rê bóng
85
Phòng thủ
42
Thể chất
91
Tốc độ
92
Tăng tốc
89
Dứt điểm
99
Lực sút
95
Sút xa
95
Chọn vị trí
99
Vô lê
77
Penalty
89
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
71
Chuyền dài
65
Đá phạt
68
Sút xoáy
76
Rê bóng
86
Giữ bóng
90
Khéo léo
77
Thăng bằng
68
Phản ứng
93
Kèm người
50
Lấy bóng
38
Cắt bóng
18
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
98
Thể lực
76
Quyết đoán
94
Nhảy
100
Bình tĩnh
90
TM đổ người
10
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
11
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2022~2023 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2021~2021 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2018~ |
1. FC Cologne
|
|
| 2018~2022 |
1. FC Cologne
|
|
| 2017~2018 | 톈진 톈하이 FC | |
| 2015~2017 |
1. FC Cologne
|
|
| 2013~2015 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2012~2012 |
blackburn rovers
|
|
| 2012~2013 |
SC Bastia
|
|
| 2010~2013 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2009~2010 |
Angers SCO
|
|
| 2007~2010 |
OGC Nice
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández