91
ST
A. Modeste
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Anthony Modeste
ST
91
187cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
19
88
83
80
80
71
78
58
78
78
58
59
57
57
59
59
58
Tốc độ
83
Sút
87
Chuyền bóng
67
Rê bóng
79
Phòng thủ
39
Thể chất
88
Tốc độ
84
Tăng tốc
83
Dứt điểm
89
Lực sút
91
Sút xa
79
Chọn vị trí
97
Vô lê
82
Penalty
83
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
68
Chuyền dài
63
Đá phạt
63
Sút xoáy
71
Rê bóng
78
Giữ bóng
83
Khéo léo
74
Thăng bằng
72
Phản ứng
89
Kèm người
43
Lấy bóng
34
Cắt bóng
23
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
96
Thể lực
74
Quyết đoán
84
Nhảy
95
Bình tĩnh
85
TM đổ người
10
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
11
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2022~2023 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2021~2021 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2018~ |
1. FC Cologne
|
|
| 2018~2022 |
1. FC Cologne
|
|
| 2017~2018 | 톈진 톈하이 FC | |
| 2015~2017 |
1. FC Cologne
|
|
| 2013~2015 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2012~2012 |
blackburn rovers
|
|
| 2012~2013 |
SC Bastia
|
|
| 2010~2013 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2009~2010 |
Angers SCO
|
|
| 2007~2010 |
OGC Nice
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández