83
ST
A. Modeste
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Anthony Modeste
ST
83
187cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
18
80
76
74
74
65
73
53
72
72
53
53
52
52
54
54
53
Tốc độ
78
Sút
80
Chuyền bóng
63
Rê bóng
73
Phòng thủ
36
Thể chất
81
Tốc độ
80
Tăng tốc
76
Dứt điểm
83
Lực sút
82
Sút xa
73
Chọn vị trí
84
Vô lê
85
Penalty
78
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
63
Chuyền dài
56
Đá phạt
57
Sút xoáy
67
Rê bóng
72
Giữ bóng
76
Khéo léo
69
Thăng bằng
61
Phản ứng
85
Kèm người
43
Lấy bóng
32
Cắt bóng
16
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
87
Thể lực
69
Quyết đoán
84
Nhảy
84
Bình tĩnh
81
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2022~2023 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2021~2021 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2018~ |
1. FC Cologne
|
|
| 2018~2022 |
1. FC Cologne
|
|
| 2017~2018 | 톈진 톈하이 FC | |
| 2015~2017 |
1. FC Cologne
|
|
| 2013~2015 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2012~2012 |
blackburn rovers
|
|
| 2012~2013 |
SC Bastia
|
|
| 2010~2013 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2009~2010 |
Angers SCO
|
|
| 2007~2010 |
OGC Nice
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé