87
CB
B. White
15
28
64
68
69
69
78
72
84
73
73
84
84
82
82
81
81
84
Tốc độ
76
Sút
40
Chuyền bóng
74
Rê bóng
78
Phòng thủ
86
Thể chất
82
Tốc độ
78
Tăng tốc
75
Dứt điểm
34
Lực sút
59
Sút xa
37
Chọn vị trí
49
Vô lê
33
Penalty
36
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
62
Chuyền dài
85
Đá phạt
32
Sút xoáy
55
Rê bóng
79
Giữ bóng
82
Khéo léo
71
Thăng bằng
63
Phản ứng
86
Kèm người
87
Lấy bóng
87
Cắt bóng
88
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
82
Thể lực
81
Quyết đoán
84
Nhảy
85
Bình tĩnh
86
TM đổ người
22
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
25
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Arsenal
|
|
| 2020~2021 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2019~2019 |
Peterborough united
|
|
| 2019~2020 |
Leeds United
|
|
| 2018~2019 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2017~2018 |
Newport County
|
|
| 2016~2017 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2015~2021 |
Brighton Hove Albion
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia