108
RB
B. White
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ben White
RB
108
CB
107
185cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
22
98
99
99
99
102
100
105
102
102
104
104
105
105
105
105
104
Tốc độ
104
Sút
86
Chuyền bóng
101
Rê bóng
100
Phòng thủ
106
Thể chất
103
Tốc độ
105
Tăng tốc
103
Dứt điểm
86
Lực sút
96
Sút xa
75
Chọn vị trí
105
Vô lê
96
Penalty
64
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
100
Chuyền dài
105
Đá phạt
67
Sút xoáy
92
Rê bóng
100
Giữ bóng
101
Khéo léo
97
Thăng bằng
97
Phản ứng
106
Kèm người
105
Lấy bóng
108
Cắt bóng
108
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
98
Thể lực
112
Quyết đoán
105
Nhảy
105
Bình tĩnh
102
TM đổ người
12
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Arsenal
|
|
| 2020~2021 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2019~2019 |
Peterborough united
|
|
| 2019~2020 |
Leeds United
|
|
| 2018~2019 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2017~2018 |
Newport County
|
|
| 2016~2017 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2015~2021 |
Brighton Hove Albion
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé