94
RB
B. White
17
33
75
80
81
81
88
83
92
85
85
92
92
91
91
91
91
92
Tốc độ
84
Sút
50
Chuyền bóng
87
Rê bóng
88
Phòng thủ
93
Thể chất
90
Tốc độ
86
Tăng tốc
82
Dứt điểm
46
Lực sút
67
Sút xa
44
Chọn vị trí
72
Vô lê
40
Penalty
41
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
88
Chuyền dài
92
Đá phạt
37
Sút xoáy
76
Rê bóng
89
Giữ bóng
93
Khéo léo
80
Thăng bằng
74
Phản ứng
94
Kèm người
93
Lấy bóng
94
Cắt bóng
94
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
89
Thể lực
93
Quyết đoán
92
Nhảy
93
Bình tĩnh
93
TM đổ người
27
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
30
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Arsenal
|
|
| 2020~2021 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2019~2019 |
Peterborough united
|
|
| 2019~2020 |
Leeds United
|
|
| 2018~2019 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2017~2018 |
Newport County
|
|
| 2016~2017 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2015~2021 |
Brighton Hove Albion
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia