73
RB
B. White
8
13
54
58
59
59
66
61
71
63
63
71
71
70
70
70
70
71
Tốc độ
61
Sút
30
Chuyền bóng
66
Rê bóng
65
Phòng thủ
73
Thể chất
69
Tốc độ
63
Tăng tốc
60
Dứt điểm
26
Lực sút
47
Sút xa
24
Chọn vị trí
52
Vô lê
20
Penalty
21
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
68
Chuyền dài
70
Đá phạt
17
Sút xoáy
56
Rê bóng
65
Giữ bóng
70
Khéo léo
60
Thăng bằng
54
Phản ứng
74
Kèm người
73
Lấy bóng
74
Cắt bóng
74
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
68
Thể lực
69
Quyết đoán
72
Nhảy
72
Bình tĩnh
72
TM đổ người
7
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
10
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Arsenal
|
|
| 2020~2021 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2019~2019 |
Peterborough united
|
|
| 2019~2020 |
Leeds United
|
|
| 2018~2019 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2017~2018 |
Newport County
|
|
| 2016~2017 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2015~2021 |
Brighton Hove Albion
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé