90
CB
Bremer
16
30
72
70
68
68
72
69
81
70
70
87
86
81
81
79
79
87
Tốc độ
83
Sút
58
Chuyền bóng
64
Rê bóng
71
Phòng thủ
89
Thể chất
84
Tốc độ
84
Tăng tốc
83
Dứt điểm
58
Lực sút
75
Sút xa
47
Chọn vị trí
66
Vô lê
48
Penalty
53
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
55
Chuyền dài
76
Đá phạt
36
Sút xoáy
52
Rê bóng
70
Giữ bóng
72
Khéo léo
73
Thăng bằng
73
Phản ứng
85
Kèm người
88
Lấy bóng
90
Cắt bóng
89
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
87
Thể lực
77
Quyết đoán
87
Nhảy
87
Bình tĩnh
80
TM đổ người
26
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
26
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2018~2022 |
Torino
|
|
| 2017~2018 | 아틀레티쿠 미네이루 | |
| 2016~2016 | 상 파울루 | |
| 2015~2017 | 데스포르치부 브라질 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé