78
CB
Bremer
10
15
58
57
56
56
58
55
68
57
57
75
75
69
69
67
67
75
Tốc độ
74
Sút
46
Chuyền bóng
51
Rê bóng
58
Phòng thủ
76
Thể chất
74
Tốc độ
75
Tăng tốc
74
Dứt điểm
38
Lực sút
62
Sút xa
48
Chọn vị trí
51
Vô lê
42
Penalty
48
Chuyền ngắn
59
Tầm nhìn
44
Tạt bóng
46
Chuyền dài
59
Đá phạt
40
Sút xoáy
42
Rê bóng
57
Giữ bóng
60
Khéo léo
57
Thăng bằng
61
Phản ứng
72
Kèm người
77
Lấy bóng
78
Cắt bóng
76
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
79
Thể lực
64
Quyết đoán
76
Nhảy
84
Bình tĩnh
71
TM đổ người
11
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
11
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2018~2022 |
Torino
|
|
| 2017~2018 | 아틀레티쿠 미네이루 | |
| 2016~2016 | 상 파울루 | |
| 2015~2017 | 데스포르치부 브라질 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé